Copper Cathodes Grade A

LME-registered Grade A cathodes, min. 99.99 % Cu, origin Chile, DRC, Zambia, Peru.

HS code 740311 FOBCIF

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trịĐơn vịTiêu chuẩn / Phương pháp
Chemical
Copper puritymin 99.9935% CuLME Grade A / BS EN 1978
Silvermax 25ppmASTM B115
Physical
Cathode weight~ 55–125kg—

Xuất xứ & tuyến xuất khẩu

Xuất xứ & tuyến xuất khẩu

Quốc giaSản lượng hằng nămGiá tham khảo nội địaCảng bốc hàng
🇨🇱 Chile5,300,000 MT—Antofagasta · World no. 1 producer
🇵🇪 Peru2,600,000 MT—Callao
🇨🇩 DR Congo2,500,000 MT—Dar es Salaam (transit) · Copperbelt via TZ/ZA

Đóng gói & logistics

Đóng gói & logistics

Đóng gói & logistics

Bundles ~2 MT, 20ft FCL

Incoterms

FOB, CIF

Đơn vị

MT

Yêu cầu SCO / FCO

Copper Cathodes Grade A

Vui lòng cho biết số lượng, Incoterm và điểm đến. Không phí ứng trước — chỉ ngân hàng với ngân hàng.

KHÔNG PHÍ ỨNG TRƯỚC · CHỈ NGÂN HÀNG VỚI NGÂN HÀNG · YÊU CẦU KYC/KYB